PA | Trái phiếu | 36,71 tỷ | — | PA Ping An | 0,33 | Tín dụng rộng | CSI Medium and High Grade Corporate Bond Spread Factor Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/12/2018 | 107,36 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 4,61 tỷ | — | PA Ping An | 0,20 | Large Cap | CSI A50 Index - CNH - Benchmark TR Net | 4/3/2024 | 1,30 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 3,17 tỷ | — | PA Ping An | 0,20 | Toàn bộ thị trường | CSI Artificial Intelligence Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/7/2019 | 2,05 | 5,15 | 42,39 |
PA | Cổ phiếu | 1,88 tỷ | — | PA Ping An | 0,20 | Toàn bộ thị trường | China Securities New Energy Automobile Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/12/2019 | 2,45 | 2,44 | 26,39 |
PA | Cổ phiếu | 1,82 tỷ | — | PA Ping An | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Pharmaceutical and Medical Device Innovation Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 0,36 | 4,13 | 25,07 |
PA | Cổ phiếu | 1,15 tỷ | — | PA Ping An | 0,60 | Vốn nhỏ | CSI Smallcap 500 Index | 23/3/2018 | 8,07 | 1,94 | 22,67 |
PA | Cổ phiếu | 938,48 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,77 | Toàn bộ thị trường | CSI Hong Kong Dividend Index | 10/2/2012 | 41,29 | 0,88 | 9,29 |
PA | Cổ phiếu | 938,48 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,77 | Toàn bộ thị trường | CSI Hong Kong Dividend Index | 10/2/2012 | 41,29 | 0,88 | 9,29 |
PA | Trái phiếu | 797,97 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,30 | Đầu tư cấp | | 21/12/2018 | 116,12 | 0,00 | 0,00 |
PA | Trái phiếu | 766,19 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,20 | Tín dụng rộng | ChinaBond 0-3 Year CDB Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/9/2022 | 107,17 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 620,07 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive Global Pacific Select HKD Index - HKD - Benchmark TR Net | 9/9/2025 | 16,42 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 505,66 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,99 | Công nghệ thông tin | Wind Technology Select Index - HKD - Benchmark TR Net | 9/9/2025 | 13,95 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 468,77 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Large Cap | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 25/12/2017 | 5,02 | 1,53 | 14,08 |
PA | Cổ phiếu | 438,08 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,20 | Large Cap | ChiNext Index - CNY | 15/3/2019 | 2,06 | 4,18 | 28,92 |
PA | Cổ phiếu | 237,6 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI Shanghai-Shenzhen-Hong Kong Gold Industry Stock Index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/6/2024 | 1,81 | 2,78 | 20,74 |
PA | Cổ phiếu | 235,71 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2021 | 1,10 | 3,09 | 37,04 |
PA | Cổ phiếu | 208,11 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Connect Healthcare - CNY - Benchmark TR Gross | 16/12/2021 | 0,92 | 2,48 | 20,11 |
PA | Cổ phiếu | 199,27 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/2/2021 | 0,83 | 1,67 | 18,45 |
PA | Trái phiếu | 171,87 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,35 | Đầu tư cấp | CSI 5-10y Liquid CGB Index | 27/12/2017 | 110,33 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 148,91 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Chủ đề | CSI Livestock Farming Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/3/2021 | 0,66 | 2,01 | 17,07 |
PA | Cổ phiếu | 148,63 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng China Enterprises | 21/9/2018 | 0,85 | 1,33 | 10,99 |
PA | Cổ phiếu | 52,96 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Large Cap | MSCI China A International Index | 15/6/2018 | 1,73 | 1,58 | 14,55 |
PA | Cổ phiếu | 47,11 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | FTSE China SOE Openness and Win-win Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/12/2021 | 1,67 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 30,05 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Chủ đề | CSI Shanghai-Hong Kong-Shenzhen Online Consumer Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/11/2021 | 0,89 | 3,15 | 25,26 |
PA | Cổ phiếu | 29,13 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 29/4/2024 | 1,29 | 2,73 | 23,48 |
PA | Cổ phiếu | 28,3 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Vật liệu | China Securities New Materials Thematic Index - CNY | 9/7/2021 | 0,72 | 2,41 | 26,75 |
PA | Cổ phiếu | 25,57 tr.đ. | — | PA Ping An | 1,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI China Quality Index | 27/11/2018 | 28,36 | 2,98 | 11,68 |
PA | Cổ phiếu | 24,43 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI China Diversified Multiple-Factor Index | 27/11/2018 | 27,04 | 1,07 | 9,09 |
PA | Trái phiếu | 23,44 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,00 | Tín dụng rộng | | 25/8/2023 | 1,26 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 22,69 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A International IMI | 7/6/2018 | 1,21 | 1,30 | 12,59 |
PA | Cổ phiếu | 19,73 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | | 27/12/2023 | 1,25 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 17,11 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,20 | Toàn bộ thị trường | CSI Guangdong-HK-MA Greater Bay Area Development Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/9/2019 | 1,40 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 5,21 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,55 | Chủ đề | Nasdaq CTA Artificial Intelligence & Robotics Index | 4/12/2018 | 13,43 | 3,61 | 26,74 |
PA | Cổ phiếu | 3,8 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,85 | Large Cap | Nasdaq 5HANDL Index | 4/12/2018 | 11,55 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 126.302,64 | — | PA Ping An | 0,00 | Large Cap | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/3/2025 | 1,24 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 79.059,64 | — | PA Ping An | 0,00 | Chủ đề | Hang Seng Hong Kong Stock Connect Technology Index - CNY - Benchmark TR Net | 21/1/2026 | 0,76 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 55.870,98 | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI All-Share Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 21/5/2025 | 1,31 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 9.452,83 | — | PA Ping An | 0,20 | Large Cap | SSE STAR Market 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/12/2025 | 0,92 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 8.132,08 | — | PA Ping An | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI A500 Dividend Low Volatility Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/8/2025 | 1,03 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 8.099,33 | — | PA Ping An | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng China Central Enterprises Dividend Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2025 | 1,02 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 7.791,6 | — | PA Ping An | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI General Aviation Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/10/2025 | 1,15 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 5.703,02 | — | PA Ping An | 0,20 | Large Cap | Shanghai Composite 180 Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 15/1/2025 | 1,25 | 0,00 | 0,00 |
PA | Hàng hóa | — | — | PA Ping An | 0,00 | Vàng | LBMA Gold Price AM CNY Return | 2/3/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |